涼粉兒 lương phấn nhi Hán Việt: lương phấn nhi Tổng quan Cấu tạo: 涼 (lương) + 粉 (phấn) + 兒 (nhi)Hán Việtlương phấn nhiCấu tạo涼 + 粉 + 兒 · lương + phấn + nhi nghĩa thành phần: lương + phấn + nhi Nghĩa EngCihui 涼粉兒 iángfěnr ►See liángfěn