涼馬臺 liáng mǎ tái · lương mã thai Hán Việt: lương mã thai · Pinyin: liáng mǎ tái Tổng quan Cấu tạo: 涼 (lương) + 馬 (mã) + 臺 (thai)Pinyinliáng mǎ táiHán Việtlương mã thaiCấu tạo涼 + 馬 + 臺 · lương + mã + thai nghĩa thành phần: lương + mã + thai