淀山湖

diàn shān húđiến san hồ

Hán Việt: điến san hồ · Pinyin: diàn shān hú

Tổng quan

Hồ Dianshan ở Thượng Hải

Cấu tạo: 澱 (điến) + 山 (san) + 湖 (hồ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Điền Sơn hồ
  • Google Alex v6 Điện Sơn hồ
  • Tần suất từ Hồ Dianshan ở Thượng Hải

Eng

  • Cihui Dianshan Lake in Shanghai
  • Tần suất từ Dianshan Lake in Shanghai

Từ liên quan

Gần nghĩa

山湖