澱積器

điến tích khí

Hán Việt: điến tích khí

Tổng quan

người gửi đồ vật; người gửi tiền (ở ngân hàng), máy làn lắng

Cấu tạo: (điến) + (tích) + (khí)

Nghĩa

Việt

  • Cihui người gửi đồ vật; người gửi tiền (ở ngân hàng), máy làn lắng