淀积器

điến tích khí

Hán Việt: điến tích khí

Tổng quan

người gửi đồ vật; người gửi tiền (ở ngân hàng), máy làn lắng

Cấu tạo: 澱 (điến) + 積 (tích) + 器 (khí)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 thiết bị lắng

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi depositor

Từ liên quan

Gần nghĩa

淀积层 · 淀积物 · 淀积的 · 淀积 · 淀积作用