淀积物 điến tích vật Hán Việt: điến tích vật Tổng quan bồi tích。從一土層淋濾到另一土層的物質。 Cấu tạo: 淀 (điến) + 积 (tích) + 物 (vật)Hán Việtđiến tích vậtCấu tạo淀 + 积 + 物 · điến + tích + vật nghĩa thành phần: điến + tích + vật Nghĩa ViệtCihui bồi tích。從一土層淋濾到另一土層的物質。