澱粉尿 điến phấn niệu Hán Việt: điến phấn niệu Tổng quan Cấu tạo: 澱 (điến) + 粉 (phấn) + 尿 (niệu)Hán Việtđiến phấn niệuCấu tạo澱 + 粉 + 尿 · điến + phấn + niệu nghĩa thành phần: điến + phấn + niệu Nghĩa EngCihui amylosuria