澱粉汁 diàn fěn zhī · điến phấn trấp Hán Việt: điến phấn trấp · Pinyin: diàn fěn zhī Tổng quan Cấu tạo: 澱 (điến) + 粉 (phấn) + 汁 (trấp)Pinyindiàn fěn zhīHán Việtđiến phấn trấpCấu tạo澱 + 粉 + 汁 · điến + phấn + trấp nghĩa thành phần: điến + phấn + trấp