澱粉血癥 điến phấn huyết trưng Hán Việt: điến phấn huyết trưng Tổng quan Cấu tạo: 澱 (điến) + 粉 (phấn) + 血 (huyết) + 癥 (trưng)Hán Việtđiến phấn huyết trưngCấu tạo澱 + 粉 + 血 + 癥 · điến + phấn + huyết + trưng nghĩa thành phần: điến + phấn + huyết + trưng Nghĩa EngCihui amylemia