澱粉計 điến phấn kế Hán Việt: điến phấn kế Tổng quan Cấu tạo: 澱 (điến) + 粉 (phấn) + 計 (kế)Hán Việtđiến phấn kếCấu tạo澱 + 粉 + 計 · điến + phấn + kế nghĩa thành phần: điến + phấn + kế Nghĩa EngCihui amylometer