淅溜淅冽

xī liū xī liè

Pinyin: xī liū xī liè

Tổng quan

Cấu tạo: (tích) + + (tích) + (liệt)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 象声词。形容风声。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.象声词。形容风声。