淈没格

gǔ méi gé

Pinyin: gǔ méi gé

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.古代诗歌的一种风格。

Cấu tạo: 淈 + 沒 (một) + 格 (cách)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.古代诗歌的一种风格。

Từ liên quan

Gần nghĩa

淈沒格