淋餘土 lâm dư thổ Hán Việt: lâm dư thổ Tổng quan Cấu tạo: 淋 (lâm) + 餘 (dư) + 土 (thổ)Hán Việtlâm dư thổCấu tạo淋 + 餘 + 土 · lâm + dư + thổ nghĩa thành phần: lâm + dư + thổ Nghĩa EngCihui pedalfer