淋巴液
lâm ba dịch
Hán Việt: lâm ba dịch · Pinyin: lín bā yè
Tổng quan
dịch bạch huyết | bạch huyết
Nghĩa
Việt
- Cihui dịch bạch huyết | bạch huyết
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 淋巴管內的液體,無色透明,其成分和血漿相似,循流於淋巴管中,是組織與血液交換成分的媒介。也稱為「淋巴」。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 淋巴。
Eng
- CC-CEDICT lymph
- Cihui lymph