淋巴球

lâm ba cầu

Hán Việt: lâm ba cầu

Tổng quan

tế bào bạch huyết, tế bào lympho

Cấu tạo: (lâm) + (ba) + (cầu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tế bào bạch huyết, tế bào lympho

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 一種存於淋巴組織、骨髓、血液中的白血球,不具吞噬作用,有製造抗體、免疫反應、對抗微生物、抑制腫瘤等作用。

Eng

  • Cihui 淋巴球 ínbāqiú n. <bio.> 1. lymph corpuscles 2. lymphocyte