淋巴的

lâm ba đích

Hán Việt: lâm ba đích

Tổng quan

(sinh vật học) (thuộc) bạch huyết, nhẽo nhợt (cơ); xanh xao; phờ phạc, mạch bạch huyết

Cấu tạo: (lâm) + (ba) + (đích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (sinh vật học) (thuộc) bạch huyết, nhẽo nhợt (cơ); xanh xao; phờ phạc, mạch bạch huyết