淋巴管學 lâm ba quản học Hán Việt: lâm ba quản học Tổng quan Cấu tạo: 淋 (lâm) + 巴 (ba) + 管 (quản) + 學 (học)Hán Việtlâm ba quản họcCấu tạo淋 + 巴 + 管 + 學 · lâm + ba + quản + học nghĩa thành phần: lâm + ba + quản + học Nghĩa EngCihui lymphangiology