淋巴腺

lín bā xiàn lâm ba tuyến

Hán Việt: lâm ba tuyến · Pinyin: lín bā xiàn

Tổng quan

tuyến bạch huyết | hạch bạch huyết

Cấu tạo: (lâm) + (ba) + (tuyến)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tuyến bạch huyết | hạch bạch huyết

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 淋巴結的俗稱。

Eng

  • CC-CEDICT lymph node; lymph gland
  • Cihui lymph node; lymph gland