淋涔君 lín cén jūn · lâm sầm quân Hán Việt: lâm sầm quân · Pinyin: lín cén jūn Tổng quan Cấu tạo: 淋 (lâm) + 涔 (sầm) + 君 (quân)Pinyinlín cén jūnHán Việtlâm sầm quânCấu tạo淋 + 涔 + 君 · lâm + sầm + quân nghĩa thành phần: lâm + sầm + quân Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 水神名。Tân Hoa Tự Điển 1.水神名。