淋溶土

lìn róng tǔ lâm dong thổ

Hán Việt: lâm dong thổ · Pinyin: lìn róng tǔ

Tổng quan

đất argosol (phân loại đất)

Cấu tạo: (lâm) + (dong) + (thổ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đất argosol (phân loại đất)

Eng

  • CC-CEDICT argosol (soil taxonomy)
  • Cihui argosol (soil taxonomy)