淋溶層

lín róng céng lâm dong tằng

Hán Việt: lâm dong tằng · Pinyin: lín róng céng

Tổng quan

phù sa (đất do sông bồi đắp)

Cấu tạo: (lâm) + (dong) + (tằng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui phù sa (đất do sông bồi đắp)

Eng

  • CC-CEDICT alluvium (soil deposited by rivers)
  • Cihui alluvium (soil deposited by rivers)