淋漓柯 lín lí kē·lâm li kha Hán Việt: lâm li kha · Pinyin: lín lí kē Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 常绿乔木,叶子披针形,壳斗单生,坚果宽卵形。也叫楒仔(sīzǐ)。 Cấu tạo: 淋 (lâm) + 漓 (li) + 柯 (kha)Pinyinlín lí kēHán Việtlâm li khaCấu tạo淋 + 漓 + 柯 · lâm + li + kha nghĩa thành phần: lâm + li + kha Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 常绿乔木,叶子披针形,壳斗单生,坚果宽卵形。也叫楒仔(sīzǐ)。 Từ liên quan Gần nghĩa淋漓尽致 · 淋漓 · 淋漓透徹 · 淋漓痛快 · 淋漓透澈 · 淋漓盡致 · 淋漓透彻