淋餘土 lâm dư thổ Hán Việt: lâm dư thổ Tổng quan Cấu tạo: 淋 (lâm) + 餘 (dư) + 土 (thổ)Hán Việtlâm dư thổCấu tạo淋 + 餘 + 土 · lâm + dư + thổ nghĩa thành phần: lâm + dư + thổ Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 雨量較豐沛時,雨水易將土壤中的石灰質等鹼質淋溶而去,稱為「淋餘土」。屬酸性土。EngCihui pedalfer