淌口水

tǎng kǒu shuǐ thảng khẩu thủy

Hán Việt: thảng khẩu thủy · Pinyin: tǎng kǒu shuǐ

Tổng quan

nước dãi chảy từ miệng | chảy nước miếng

Cấu tạo: (thảng) + (khẩu) + (thủy)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nước dãi chảy từ miệng | chảy nước miếng

Eng

  • CC-CEDICT to let saliva dribble from the mouth|to slobber
  • Cihui to let saliva dribble from the mouth; to slobber