淑性茂質

shū xìng mào zhì thục tính mậu chất

Hán Việt: thục tính mậu chất · Pinyin: shū xìng mào zhì

Tổng quan

Cấu tạo: (thục) + (tính) + (mậu) + (chất)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 淑:和善;茂:美好。形容性情和善,品质美好。