淘析器 đào tích khí Hán Việt: đào tích khí Tổng quan Cấu tạo: 淘 (đào) + 析 (tích) + 器 (khí)Hán Việtđào tích khíCấu tạo淘 + 析 + 器 · đào + tích + khí nghĩa thành phần: đào + tích + khí Nghĩa EngCihui elutriator