淘氣包 táo qì bāo · đào khí bao Hán Việt: đào khí bao · Pinyin: táo qì bāo Tổng quan Cấu tạo: 淘 (đào) + 氣 (khí) + 包 (bao)Pinyintáo qì bāoHán Việtđào khí baoCấu tạo淘 + 氣 + 包 · đào + khí + bao nghĩa thành phần: đào + khí + bao Nghĩa EngCihui 淘氣包 áoqìbāo n. mischievous imp