淘氣精 đào khí tinh Hán Việt: đào khí tinh Tổng quan Cấu tạo: 淘 (đào) + 氣 (khí) + 精 (tinh)Hán Việtđào khí tinhCấu tạo淘 + 氣 + 精 · đào + khí + tinh nghĩa thành phần: đào + khí + tinh Nghĩa EngCihui 淘氣精 áoqìjīng n. mischievous imp M:ge/¹míng