淘汰制 táo tài zhì · đào thái chế Hán Việt: đào thái chế · Pinyin: táo tài zhì Tổng quan Cấu tạo: 淘 (đào) + 汰 (thái) + 制 (chế)Pinyintáo tài zhìHán Việtđào thái chếCấu tạo淘 + 汰 + 制 · đào + thái + chế nghĩa thành phần: đào + thái + chế