淘米做飯

đào mễ tố phạn

Hán Việt: đào mễ tố phạn

Tổng quan

Cấu tạo: (đào) + (mễ) + (tố) + (phạn)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 淘米做飯 áomǐ zuòfàn v.p. wash rice and prepare a meal