淘糞的

đào phẩn đích

Hán Việt: đào phẩn đích

Tổng quan

Cấu tạo: (đào) + (phẩn) + (đích)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 淘糞的 áofèn de n. <coll.> sb. who takes away human manure from privies