淘聲鬥氣 táo shēng dòu qì · đào thanh đấu khí Hán Việt: đào thanh đấu khí · Pinyin: táo shēng dòu qì Tổng quan Cấu tạo: 淘 (đào) + 聲 (thanh) + 鬥 (đấu) + 氣 (khí)Pinyintáo shēng dòu qìHán Việtđào thanh đấu khíCấu tạo淘 + 聲 + 鬥 + 氣 · đào + thanh + đấu + khí nghĩa thành phần: đào + thanh + đấu + khí