淘茅房 đào mao phòng Hán Việt: đào mao phòng Tổng quan Cấu tạo: 淘 (đào) + 茅 (mao) + 房 (phòng)Hán Việtđào mao phòngCấu tạo淘 + 茅 + 房 · đào + mao + phòng nghĩa thành phần: đào + mao + phòng Nghĩa EngCihui 淘茅房 áo máofáng v.o. remove night soil from a latrine