淘金沙 táo jīn shā · đào kim sa Hán Việt: đào kim sa · Pinyin: táo jīn shā Tổng quan Cấu tạo: 淘 (đào) + 金 (kim) + 沙 (sa)Pinyintáo jīn shāHán Việtđào kim saCấu tạo淘 + 金 + 沙 · đào + kim + sa nghĩa thành phần: đào + kim + sa