淘金記 táo jīn jì · đào kim kí Hán Việt: đào kim kí · Pinyin: táo jīn jì Tổng quan Cấu tạo: 淘 (đào) + 金 (kim) + 記 (kí)Pinyintáo jīn jìHán Việtđào kim kíCấu tạo淘 + 金 + 記 · đào + kim + kí nghĩa thành phần: đào + kim + kí