淘陰溝 đào âm câu Hán Việt: đào âm câu Tổng quan Cấu tạo: 淘 (đào) + 陰 (âm) + 溝 (câu)Hán Việtđào âm câuCấu tạo淘 + 陰 + 溝 · đào + âm + câu nghĩa thành phần: đào + âm + câu Nghĩa EngCihui 淘陰溝 áo yīngōu v.o. clean out a drain/sewer