淙淙泉水 tông tông tuyền thủy Hán Việt: tông tông tuyền thủy Tổng quan Cấu tạo: 淙 (tông) + 淙 (tông) + 泉 (tuyền) + 水 (thủy)Hán Việttông tông tuyền thủyCấu tạo淙 + 淙 + 泉 + 水 · tông + tông + tuyền + thủy nghĩa thành phần: tông + tông + tuyền + thủy Nghĩa EngCihui 淙淙泉水 óngcóngquánshuǐ f.e. murmuring spring