泪盈眶 lệ doanh khuông Hán Việt: lệ doanh khuông Tổng quan Nước mắt lưng tròng.☸ Cấu tạo: 泪 (lệ) + 盈 (doanh) + 眶 (khuông)Hán Việtlệ doanh khuôngCấu tạo泪 + 盈 + 眶 · lệ + doanh + khuông nghĩa thành phần: lệ + doanh + khuông Nghĩa ViệtCihui Nước mắt lưng tròng.☸