淚眼汪汪

lèi yǎn wāng wāng lệ nhãn uông uông

Hán Việt: lệ nhãn uông uông · Pinyin: lèi yǎn wāng wāng

Tổng quan

Cấu tạo: (lệ) + (nhãn) + (uông) + (uông)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 眼眶中飽含淚水的樣子。如:「看那小孩淚眼汪汪的模樣,好像受很大的委屈。」