淡事兒 đạm sự nhi Hán Việt: đạm sự nhi Tổng quan Cấu tạo: 淡 (đạm) + 事 (sự) + 兒 (nhi)Hán Việtđạm sự nhiCấu tạo淡 + 事 + 兒 · đạm + sự + nhi nghĩa thành phần: đạm + sự + nhi Nghĩa EngCihui 淡事兒 ànshìr ►See ²dànshì