淡雲母 đạm vân mẫu Hán Việt: đạm vân mẫu Tổng quan Cấu tạo: 淡 (đạm) + 雲 (vân) + 母 (mẫu)Hán Việtđạm vân mẫuCấu tạo淡 + 雲 + 母 · đạm + vân + mẫu nghĩa thành phần: đạm + vân + mẫu Nghĩa EngCihui alurgite