淡倉期權 dàn cāng qī quán · đạm thương kì quyền Hán Việt: đạm thương kì quyền · Pinyin: dàn cāng qī quán Tổng quan Cấu tạo: 淡 (đạm) + 倉 (thương) + 期 (kì) + 權 (quyền)Pinyindàn cāng qī quánHán Việtđạm thương kì quyềnCấu tạo淡 + 倉 + 期 + 權 · đạm + thương + kì + quyền nghĩa thành phần: đạm + thương + kì + quyền