淡化水 đạm hóa thủy Hán Việt: đạm hóa thủy Tổng quan Cấu tạo: 淡 (đạm) + 化 (hóa) + 水 (thủy)Hán Việtđạm hóa thủyCấu tạo淡 + 化 + 水 · đạm + hóa + thủy nghĩa thành phần: đạm + hóa + thủy Nghĩa EngCihui 淡化水 ànhuàshuǐ n. desalted water M:bēi