淡巴菰
đạm ba cô
Hán Việt: đạm ba cô · Pinyin: dàn bā gū
Tổng quan
thuốc lá (từ mượn) (cũ)
Nghĩa
Việt
- Cihui thuốc lá (từ mượn) (cũ)
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 一種菸草。為西班牙語tabaco的音譯。原產於南美洲,葉子含有尼古丁,可製成各類煙品。也譯作「淡巴菇」。
Eng
- CC-CEDICT tobacco (loanword) (old)
- Cihui tobacco (loanword) (old)