淡方鈉巖 đạm phương nột nham Hán Việt: đạm phương nột nham Tổng quan Cấu tạo: 淡 (đạm) + 方 (phương) + 鈉 (nột) + 巖 (nham)Hán Việtđạm phương nột nhamCấu tạo淡 + 方 + 鈉 + 巖 · đạm + phương + nột + nham nghĩa thành phần: đạm + phương + nột + nham Nghĩa EngCihui blairmorite