淡水河 dàn shuǐ hé · đạm thủy hà Hán Việt: đạm thủy hà · Pinyin: dàn shuǐ hé Tổng quan Cấu tạo: 淡 (đạm) + 水 (thủy) + 河 (hà)Pinyindàn shuǐ héHán Việtđạm thủy hàCấu tạo淡 + 水 + 河 · đạm + thủy + hà nghĩa thành phần: đạm + thủy + hà Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 河川名。臺灣第三大河,發源於品田山,到新北市淡水區入海。因與南部的下淡水溪相對,故也稱為「上淡水」。