淡水湖
đạm thủy hồ
Hán Việt: đạm thủy hồ · Pinyin: dàn shuǐ hú
Tổng quan
hồ nước ngọt
Nghĩa
Việt
- Cihui hồ nước ngọt
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 水中含鹽分極少的湖泊,鹽度通常在千分之一以下,多有河流注入並連通外海。如太湖、洞庭湖等。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 水中含盐分极少的湖。
Eng
- CC-CEDICT freshwater lake
- Cihui freshwater lake
ja
- JMdict freshwater lake