淡漠的 đạm mạc đích Hán Việt: đạm mạc đích Tổng quan Cấu tạo: 淡 (đạm) + 漠 (mạc) + 的 (đích)Hán Việtđạm mạc đíchCấu tạo淡 + 漠 + 的 · đạm + mạc + đích nghĩa thành phần: đạm + mạc + đích Nghĩa EngCihui apathic