淡然地

đạm nhiên địa

Hán Việt: đạm nhiên địa

Tổng quan

lãnh đạm, hờ hững, thờ ơ

Cấu tạo: (đạm) + (nhiên) + (địa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui lãnh đạm, hờ hững, thờ ơ