淡生涯 đạm sanh nhai Hán Việt: đạm sanh nhai Tổng quan Cấu tạo: 淡 (đạm) + 生 (sanh) + 涯 (nhai)Hán Việtđạm sanh nhaiCấu tạo淡 + 生 + 涯 · đạm + sanh + nhai nghĩa thành phần: đạm + sanh + nhai