淡紅色
đạm hồng sắc
Hán Việt: đạm hồng sắc
Tổng quan
màu đỏ nhạt: đạm hồng sắc
Nghĩa
Việt
- Cihui màu đỏ nhạt: đạm hồng sắc
Eng
- Cihui 淡紅色 ànhóngsè n. light red
ja
- JMdict pink|rose
Hán Việt: đạm hồng sắc
màu đỏ nhạt: đạm hồng sắc